Dự án Sông Đà P. Hiệp Bình Chánh, đất nền Hiệp Bình Chánh

Dự án

Dự án Sông Đà – P. Hiệp Bình Chánh

Dự án Sông Đà – Phường Hiệp Bình Chánh – Thủ Đức là dự án nổi bật nhất trong các dự án đất nền Hiệp Bình Chánh với đủ loại diện tích: 5mx17m;10mx20m. Toạ lạc tại khu dân cư hiện hữu Bình Triệu, phường Hiệp Bình Chánh, quận Thủ Đức.  Giá chỉ từ 14tr/m2. Hạ tầng tương đối đẹp, hoàn chỉnh. Vị trí đắc địa, thanh toán linh hoạt rất thích hợp cho gia đình bạn. 

Điểm nổi bật của dự án Sông Đà

  • Vị trí đắc địa : Gần ngã tư Bình Triệu, Bến Xe Miền Đông, đặc biệt là sát đường Vành Đai Kha Vạn Cân – Bình Lợi – Tân Sơn Nhất.
  • Hạ tầng hoàn thiện
  • Nhận nền xây dựng ngay.
  • Thanh toán linh hoạt từ 50%.
  • Diện tích hợp lý như: 5 x 17; 10 x20.
  • Tổng tiền khoảng từ 1,2 tỷ/ nến phố.
  • Giao thông thuận lợi
  • Tiện ích đầy đủ: khu đông dân cư, có nhiều tiện ích như công viên, nhà trẻ, quán ăn, nhà hàng…….

Vị trí dự án

vi tri du an song da ket noi giao thong du an song da

Thông tin cơ bản dự án Sông Đà – Hiệp Bình Chánh

Địa chỉ Phường Hiệp Bình Chánh – Thủ Đức
Loại BĐS Dự án đất nền khác
Diện tích tổng thể 12ha
Số tầng 3 tầng
Giá từ 14tr/m2
Ngày khởi công 01/01/3
Ngày hoàn thành 01/01/1
Chủ đầu tư Liên doanh công ty Sông Đà – Đại Hải
Đơn vị thi công Sông Đà – Đại Hải
Đơn vị quản lý CÔNG TY TOÀN ĐẤT VIỆT
Đơn vị thiết kế Công ty Sông Đà

Hình ảnh thực tế dự án Sông Đà Phường Hiệp Bình Chánh – đất nền Hiệp Bình Chánh

duong hiep binh - du an song da

DuongB - du an song da

dat_nen_hiep_binh_chanh - du an song da

dat_nen_binh_trieu - du an song da

Hiện tại mật độ dân cư ở khoảng 50%. Hệ thống công viên, cây xanh, quán ăn, nhà hàng, khách sạn đã hình thành tại dự án. 

Dự án tại phía Tây TP.HCM là Đất dân cư Tân Kim đang nóng hổi !

Bảng giá dự án Sông Đà  – Phường Hiệp Bình Chánh

BẢNG GIÁ 55 NỀN ĐẤT – DỰ ÁN KHU DÂN CƯ ĐẠI HẢI – HiỆP BÌNH CHÁNH – THỦ ĐỨC – TP.HCM
STT KHU MÃ NỀN DT (m2) ĐƯỜNG HƯỚNG ĐƠN GIÁ (đ/m2) THÀNH TiỀN (đ) T/T (95%) (đ) NHẬN SỔ (5%)(đ) GHI CHÚ
1 I 1 113.02 10m TÂY 17000000 1921340000 1825273000 96067000 5.5×20.3, MTsông 3 tầng, lùi 2m
2 I 2 99.84 10m TÂY 17000000 1697280000 1612416000 84864000 5×19.97, view sông
3 I 3 103.04 10m & 10m TÂY + NAM 18000000 1854720000 1761984000 92736000 5.3×19.6, vạt góc, view sông
4 I 4 85.56 10m NAM 16500000 1411740000 1341153000 70587000 5×17.1
5 I 5 86.7 10m NAM 16500000 1430550000 1359022500 71527500 5×17.34
6 I 6 87.84 10m NAM 16500000 1449360000 1376892000 72468000 5×17.6
7 I 7 88.97 10m NAM 16500000 1468005000 1394604750 73400250 5×17.8
8 I 8 89.91 10m NAM 16500000 1483515000 1409339250 74175750 5×19.9
9 I 9 90.11 10m NAM 16500000 1486815000 1412474250 74340750 5×18
10 I 10 90.24 10m NAM 16500000 1488960000 1414512000 74448000 5×18.05
11 I 11 90.37 10m NAM 16500000 1491105000 1416549750 74555250 5×18.07
12 I 12 90.5 10m NAM 16500000 1493250000 1418587500 74662500 5×18.1
13 I 13 90.63 10m NAM 16500000 1495395000 1420625250 74769750 5×18.13
14 I 14 90.76 10m NAM 16500000 1497540000 1422663000 74877000 5×18.16
15 I 15 90.88 10m NAM 16500000 1499520000 1424544000 74976000 5×18.19
16 I 16 91.01 10m NAM 16500000 1501665000 1426581750 75083250 5×18.2
17 I 17 91.14 10m NAM 16500000 1503810000 1428619500 75190500 5×18.3
18 I 18 105.68 10m NAM 16500000 1743720000 1656534000 87186000 5×21.14
19 I 19 114.87 10m NAM 16500000 1895355000 1800587250 94767750 5×23
1 II 1 137.99 10m & 10m TÂY + BẮC 18000000 2483820000 2359629000 124191000 7×19.9, vạt góc, view sông
2 II 2 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
3 II 3 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
4 II 4 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
5 II 5 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
6 II 6 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
7 II 7 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
8 II 8 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
9 II 9 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
10 II 10 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
11 II 11 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
12 II 12 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
13 II 13 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
14 II 14 85 10m BẮC 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
15 II 15 102 10m BẮC 16500000 1683000000 1598850000 84150000 6×17
16 II 16 114.56 10m BẮC 16500000 1890240000 1795728000 94512000 6.7×17
17 II 17 91.81 10m NAM 16500000 1514865000 1439121750 75743250 5.4×17
18 II 18 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
19 II 19 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
20 II 20 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
21 II 21 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
22 II 22 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
23 II 23 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
24 II 24 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
25 II 25 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
26 II 26 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
27 II 27 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
28 II 28 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
29 II 29 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
30 II 30 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
31 II 31 85 10m NAM 16500000 1402500000 1332375000 70125000 5×17
32 II 32 83.84 10m & 10m TÂY + NAM 18000000 1509120000 1433664000 75456000 5.95×14.1, view sông
33 II 33 77.74 10m TÂY 17000000 1321580000 1255501000 66079000 5.4×14.3, view sông
34 II 34 88.23 10m TÂY 17000000 1499910000 1424914500 74995500 5.4×16.3, view sông
35 II 35 83.72 10m TÂY 17000000 1423240000 1352078000 71162000 5.4×15.5, view sông
36 II 36 94.21 10m TÂY 17000000 1601570000 1521491500 80078500 5.4×17.5, view sông

Tìm kiếm trên Google:

  • dat nen khu dan cu song da